verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đến gần, lại gần, tiến đến. To draw nigh (to); to approach; to come near Ví dụ : "As the deadline for the project drew nigh, Sarah worked late into the night. " Khi thời hạn nộp dự án đến gần, Sarah đã phải làm việc khuya đến tận đêm. time action direction place Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Gần, bên cạnh. Near, close by Ví dụ : "The end is nigh!" Ngày tàn đã gần kề! position place Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Gần gũi, thân cận, mật thiết. Not remote in degree, kindred, circumstances, etc.; closely allied; intimate. Ví dụ : "Despite their different personalities, the two siblings were nigh inseparable, sharing secrets and supporting each other through everything. " Dù tính cách khác nhau, hai anh em gần như không thể tách rời, chia sẻ bí mật và hỗ trợ nhau trong mọi chuyện, gắn bó mật thiết như hình với bóng. degree family Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb Tải xuống 🔗Chia sẻ Gần, suýt, hầu như. Almost, nearly. Ví dụ : "The pizza was nigh finished, with only one slice remaining. " Chiếc pizza gần như ăn hết rồi, chỉ còn lại một miếng thôi. time future Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
preposition Tải xuống 🔗Chia sẻ Gần, bên cạnh. Near; close to Ví dụ : "The library is nigh, so I can easily get my book. " Thư viện ở ngay gần đây thôi, nên tôi có thể dễ dàng lấy sách. position place direction Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc