Hình nền cho nudged
BeDict Logo

nudged

/nʌdʒd/

Định nghĩa

verb

Huých, khều, đẩy nhẹ.

Ví dụ :

Anh trai tôi huých nhẹ tôi trong lúc xem phim để chỉ cho tôi đoạn buồn cười.