Hình nền cho obsessing
BeDict Logo

obsessing

/əbˈsɛsɪŋ/ /ɒbˈsɛsɪŋ/

Định nghĩa

verb

Ám ảnh, bận tâm, day dứt.

Ví dụ :

Một số người rất ám ảnh với thể thao.