noun🔗ShareThể bị động. (grammar) The passive voice of verbs."Many grammar exercises focus on converting sentences from actives to passives. "Nhiều bài tập ngữ pháp tập trung vào việc chuyển đổi câu từ thể chủ động sang thể bị động.grammarlinguisticsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareThể bị động. (grammar) A form of a verb that is in the passive voice."The teacher explained the different passives in the grammar lesson. "Trong bài học ngữ pháp, giáo viên đã giải thích các thể bị động khác nhau.grammarlanguagelinguisticsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareKhách hàng hài lòng, khách hàng thụ động. A customer who is satisfied with a product or service, but not keen enough to promote it by word of mouth."The company is trying to convert their passives into promoters by offering loyalty rewards. "Công ty đang cố gắng biến những khách hàng hài lòng nhưng thụ động thành những người tích cực quảng bá sản phẩm bằng cách đưa ra các chương trình khách hàng thân thiết.businessserviceeconomycommerceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareThụ động. Any component that consumes but does not produce energy, or is incapable of power gain."In the simple circuit, only resistors and capacitors were used; all the components were passives, incapable of amplifying the signal. "Trong mạch điện đơn giản đó, chỉ có điện trở và tụ điện được sử dụng; tất cả các linh kiện đều là loại thụ động, không thể khuếch đại tín hiệu.electronicstechnicalenergyphysicsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc