BeDict Logo

advertise

/ˈadvə(ɹ)taɪz/ /ˈædvɚtaɪz/
Hình ảnh minh họa cho advertise: Quảng cáo, rao bán, tiếp thị.
 - Image 1
advertise: Quảng cáo, rao bán, tiếp thị.
 - Thumbnail 1
advertise: Quảng cáo, rao bán, tiếp thị.
 - Thumbnail 2
verb

Trên sóng phát thanh và truyền hình, họ quảng cáo sản phẩm của mình trong các chương trình trò chuyện trên radio vào giờ cao điểm và các chương trình tin tức trên TV.

Hình ảnh minh họa cho advertise: Quăng mồi.
verb

Trong ván gin rummy đó, Sarah đã "quăng mồi" lá cơ bằng cách bỏ đi lá đầm cơ, với hy vọng đối thủ sẽ nghĩ rằng cô ấy không cần chất cơ.