Hình nền cho amplifying
BeDict Logo

amplifying

/ˈæmplɪfaɪɪŋ/ /ˈæmpləfaɪɪŋ/

Định nghĩa

verb

Khuếch đại, làm tăng thêm, tăng cường.

Ví dụ :

Khuếch đại hình ảnh của kính hiển vi.
verb

Khuếch trương, mở rộng, làm rõ nghĩa.

Ví dụ :

Người dịch đã diễn giải thêm các hướng dẫn bằng cách thêm vào những ví dụ cụ thể để người mới sử dụng dễ dàng làm theo hơn.