

persecution
Định nghĩa
noun
Sự ngược đãi, sự đàn áp, sự khủng bố.
Ví dụ :
Từ liên quan
minorities noun
/maɪˈnɔːrətiz/ /məˈnɔːrətiz/
Tuổi vị thành niên, tuổi chưa trưởng thành.
persecuting verb
/ˈpɜːrsɪkjuːtɪŋ/ /ˈpɜːrsɪˌkjuːtɪŋ/
Khủng bố, đàn áp, ngược đãi.
sexuality noun
/sɛksjuˈælɪti/ /sɛkʃuˈæləti/