BeDict Logo

persecute

/ˈpəːsɪkjuːt/ /ˈpɝsəkjut/
Hình ảnh minh họa cho persecute: Khủng bố, đàn áp, ngược đãi.
 - Image 1
persecute: Khủng bố, đàn áp, ngược đãi.
 - Thumbnail 1
persecute: Khủng bố, đàn áp, ngược đãi.
 - Thumbnail 2
verb

Kẻ nào đàn áp một người thì cũng sẽ đàn áp tất cả mọi người.