BeDict Logo

persecutes

/ˈpɜːrsɪˌkjuːts/ /ˈpɜːrsɪˌkjuːts/
Hình ảnh minh họa cho persecutes: Ngược đãi, đàn áp, khủng bố.
verb

Kẻ ngược đãi một người, ắt sẽ ngược đãi tất cả.