BeDict Logo

perturbation

/ˌpɜːrtərˈbeɪʃən/ /ˌpɜːrtərˈbeɪʃn/
Hình ảnh minh họa cho perturbation: Sự xáo trộn, sự nhiễu loạn.
 - Image 1
perturbation: Sự xáo trộn, sự nhiễu loạn.
 - Thumbnail 1
perturbation: Sự xáo trộn, sự nhiễu loạn.
 - Thumbnail 2
noun

Một sự xáo trộn nhỏ trong nề nếp lớp học, ví dụ như một buổi diễn tập phòng cháy chữa cháy, có thể làm gián đoạn sự tập trung của học sinh.