verb🔗ShareBối rối, làm phiền, xáo trộn. To disturb; to bother or unsettle."The loud music perturbed her as she tried to study. "Tiếng nhạc ồn ào làm cô ấy bối rối khi đang cố gắng học bài.mindsensationemotionattitudecharacterhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm xáo trộn, gây xáo trộn. To slightly modify the motion of an object."The breeze slightly perturbed the papers on my desk, making them flutter. "Cơn gió nhẹ làm xáo trộn những tờ giấy trên bàn tôi, khiến chúng bay phấp phới.physicstechnicalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGây nhiễu, làm xáo trộn. To modify the motion of a body by exerting a gravitational force."The passing truck perturbed the coffee in my cup, causing it to slosh over the rim. "Chiếc xe tải chạy ngang qua làm rung lắc, xáo trộn ly cà phê của tôi, khiến cà phê sánh ra ngoài.astronomyphysicsspaceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLay chuyển, biến đổi nhỏ. To modify slightly, such as an equation or value."The student perturbed the original equation by adding a small correction factor to account for air resistance. "Người học sinh đã làm lay chuyển phương trình ban đầu bằng cách thêm một hệ số điều chỉnh nhỏ để tính đến sức cản của không khí.mathphysicstechnicalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareBối rối, lo lắng, xáo trộn. Disturbed; flustered."The student was visibly perturbed by the unexpected pop quiz. "Cậu sinh viên tỏ ra khá bối rối và lo lắng khi thấy bài kiểm tra bất ngờ.mindemotionsensationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc