noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự phiền toái, điều gây khó chịu. A bother or nuisance. Ví dụ : "The constant ringing of the phone was a major pester, making it hard to concentrate on my work. " Tiếng chuông điện thoại reo liên tục là một sự phiền toái lớn, khiến tôi khó tập trung vào công việc. character attitude action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Quấy rầy, làm phiền, chọc ghẹo. To bother, harass, or annoy persistently. Ví dụ : "My little brother likes to pester me for candy whenever I open the refrigerator. " Em trai tôi cứ thích quấy rầy xin kẹo mỗi khi tôi mở tủ lạnh. action attitude character human Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Quấy rầy, làm phiền, đeo bám. To crowd together thickly. Ví dụ : "The students pestered the doorway, waiting for the late bus. " Đám học sinh chen chúc nhau ở cửa ra vào, chờ chuyến xe buýt trễ giờ. group action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc