noun🔗ShareSự khéo léo, sự tài giỏi. Skillfulness and manual ability; adroitness or dexterity."The carpenter's prowess with tools was evident in the beautifully crafted table. "Sự khéo léo của người thợ mộc khi sử dụng các dụng cụ thể hiện rõ qua chiếc bàn được làm thủ công một cách tuyệt đẹp.abilityachievementqualityactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareDũng cảm, sự dũng cảm, tinh thần thượng võ. Distinguished bravery or courage, especially in battle; heroism."The athlete's prowess in the swimming competition earned her a gold medal. "Sự dũng cảm và tài năng vượt trội của vận động viên trong cuộc thi bơi lội đã mang về cho cô ấy huy chương vàng.militarycharacterwarachievementabilityactionhistoryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự tài giỏi, bản lĩnh. An act of prowess."The young gymnast's prowess in the vault was impressive. "Sự tài giỏi của vận động viên thể dục dụng cụ trẻ tuổi trong phần thi nhảy chống thật đáng nể.abilityachievementactionqualityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc