BeDict Logo

pugging

/ˈpʌɡɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho pugging: Lèn chặt bằng đất sét, trát vữa.
verb

Lèn chặt bằng đất sét, trát vữa.

Đội xây dựng đang lèn đất sét vào các khe hở giữa các tấm ván sàn để giảm tiếng ồn giữa các căn hộ.

Hình ảnh minh họa cho pugging: Vữa chèn, vật liệu cách âm.
noun

Vữa chèn, vật liệu cách âm.

Ngôi nhà cũ cách âm kém, vì vậy chúng tôi đã lắp vữa chèn cách âm giữa các thanh dầm sàn để giảm tiếng ồn từ những người hàng xóm ở trên lầu.