verb🔗ShareLàm tê liệt, làm giảm bớt, làm yếu đi. To render less lively; to diminish; to muffle."The constant noise of the construction outside was deadening my ability to concentrate on my work. "Tiếng ồn ào liên tục từ công trình xây dựng bên ngoài đang làm giảm khả năng tập trung vào công việc của tôi.sensationmindconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTê liệt, giảm sút, lụi tàn. To become less lively; to diminish (by itself)."The initial excitement of starting a new job was deadening as the tasks became repetitive and unchallenging. "Sự hào hứng ban đầu khi bắt đầu công việc mới dần lụi tàn khi các nhiệm vụ trở nên lặp đi lặp lại và không còn thử thách.conditionmindsensationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm cách âm, làm cho không vang. To make soundproof."to deaden a wall or a floor"Làm cách âm tường hoặc sàn nhà.soundtechnologyphysicsbuildingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự làm tê liệt, sự làm chết dần. The process by which something is deadened."The constant repetition of the same tasks at work led to a deadening of enthusiasm among the employees. "Việc lặp đi lặp lại những công việc giống nhau ở chỗ làm đã dẫn đến sự chai sạn cảm xúc và làm mất dần nhiệt huyết của nhân viên.processconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareBãi đất trống, Khoảng rừng thưa. A forest clearing created by girdling the trees."The old photographs showed a deadening where the settlers had planned to build their homestead. "Những bức ảnh cũ cho thấy một khoảng rừng thưa nơi những người định cư đã dự định xây dựng trang trại của họ.environmentnatureareageographyagricultureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc