Hình nền cho quadruplet
BeDict Logo

quadruplet

/ˈkwɑdrʊplət/ /ˈkwɑdruːplət/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

"The couple was overjoyed to learn they were expecting a quadruplet. "
Cặp vợ chồng vô cùng vui mừng khi biết họ sắp có một bộ bốn, tức là sinh tư.