BeDict Logo

quarterstaff

/ˈkwɔɹtəɹˌstæf/
noun

Ví dụ:

Nhà phục dựng lịch sử trình diễn cách sử dụng gậy tầm vông, xoay chuyển vũ khí gỗ dài này với tốc độ đáng kinh ngạc.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "modern" - Người hiện đại, người tân thời.
modernnoun
/ˈmɒd(ə)n/ /ˈmɑdɚn/

Người hiện đại, người tân thời.

Người hiện đại đang tận hưởng một buổi tối yên bình ở nhà cùng gia đình.

Hình ảnh minh họa cho từ "demonstrated" - Trình diễn, minh họa, cho thấy cách sử dụng.
/ˈdɛmənstɹeɪtɪd/

Trình diễn, minh họa, cho thấy cách sử dụng.

Bạn có thể trình diễn cách sử dụng những công cụ mới này cho chúng tôi được không?

Hình ảnh minh họa cho từ "weapon" - Vũ khí, khí giới.
weaponnoun
/ˈwɛ.pən/

khí, khí giới.

Cái gậy mà ngày nay chủ yếu dùng để chơi golf, xưa kia là một loại vũ khí thông dụng.

Hình ảnh minh họa cho từ "historical" - Lãng mạn lịch sử.
/hɪˈstɒɹɪkəl/ /hɪˈstɔːɹɪkəl/

Lãng mạn lịch sử.

Cuốn tiểu thuyết lãng mạn lịch sử đó là một cuốn bán chạy nhất trong hiệu sách.

Hình ảnh minh họa cho từ "period" - Thời kỳ, giai đoạn.
periodnoun
/ˈpɪəɹɪəd/

Thời kỳ, giai đoạn.

Đã có một khoảng thời gian hỗn loạn sau thông báo đó.

Hình ảnh minh họa cho từ "approximate" - Ước tính, phỏng chừng.
/əˈprɒksɪmət/ /əˈprɒksəmeɪt/

Ước tính, phỏng chừng.

Chúng tôi ước tính tổng chi phí cho chuyến đi học của trường vào khoảng 500 đô la một học sinh.

Hình ảnh minh họa cho từ "fighting" - Đánh nhau, giao chiến, chiến đấu.
/ˈfaɪtɪŋ/

Đánh nhau, giao chiến, chiến đấu.

Một con vật bị thương sẽ chiến đấu như một kẻ điên, không ngừng nghỉ, hung dữ và tàn bạo.

Hình ảnh minh họa cho từ "tipped" - Bo, cho tiền boa, phủ lên đầu.
tippedverb
/tɪpt/ /tɪpʰt/

Bo, cho tiền boa, phủ lên đầu.

Cô ấy phết một ít sơn xanh lên đầu bút để làm cho nó nổi bật hơn trong bộ sưu tập của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "surprising" - Gây ngạc nhiên, làm kinh ngạc.
/səˈpɹaɪzɪŋ/

Gây ngạc nhiên, làm kinh ngạc.

Việc tôi nợ nhiều gấp đôi số tiền tôi nghĩ khiến tôi rất ngạc nhiên.

Hình ảnh minh họa cho từ "meters" - Đồng hồ đo, công tơ.
metersnoun
/ˈmiːtərz/ /ˈmiːɾərz/

Đồng hồ đo, công .

Người thợ mộc đã dùng thước dây, hay nói cách khác là các loại đồng hồ đo, để kiểm tra chiều dài của khúc gỗ.

Hình ảnh minh họa cho từ "exercise" - Luyện tập, bài tập.
/ˈɛk.sə.saɪz/ /ˈɛk.sɚ.saɪz/

Luyện tập, bài tập.

Cô giáo nói với chúng tôi rằng bài tập tiếp theo là viết một bài luận.

Hình ảnh minh họa cho từ "twirling" - Xoay tròn, quay cuồng.
/ˈtwɜːrlɪŋ/ /ˈtwɝːlɪŋ/

Xoay tròn, quay cuồng.

Cô bé xoay tròn người trong chiếc váy mới.