Hình nền cho ravishes
BeDict Logo

ravishes

/ˈrævɪʃɪz/

Định nghĩa

verb

Cướp đoạt, chiếm đoạt bằng vũ lực.

Ví dụ :

Tên trộm đã giật phăng hộp trang sức khỏi tủ trưng bày.