

reconstitute
Định nghĩa
verb
Hoàn nguyên, pha lại, phục hồi lại.
Ví dụ :
Từ liên quan
concentrated verb
/ˈkɒnsəntɹeɪtɪd/ /ˈkɑnsəntɹeɪtɪd/
Tập trung, dồn, quy tụ.
dehydrated verb
/diːhaɪdˈɹeɪtəd/ /dəhˈaɪdɹeɪtəd/
Mất nước, làm khô, khử nước.
construct noun
/ˈkɒn.stɹʌkt/ /ˈkɑn.stɹʌkt/
Công trình, cấu trúc.
Vòng lặp và câu lệnh điều kiện là những cấu trúc cơ bản trong lập trình máy tính.
original noun
/əˈɹɪdʒnəl/
Bản gốc, nguyên bản.
"This manuscript is the original."
Bản thảo này là bản gốc.
consistency noun
/kənˈsɪst(ə)nsi/ /kənˈsɪstənsi/
Tính nhất quán, sự mạch lạc.
vegetables noun
/ˈvɛd͡ʒtəbəlz/