noun🔗ShareVật làm dịu, thuốc giảm đau. Something which relieves (pain, etc.)."The hot compress was a great reliever for my aching muscles. "Việc chườm nóng là một cách tuyệt vời để làm dịu các cơ bắp đang nhức mỏi của tôi.medicineaidChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCầu thủ ném bóng cứu trợ. A relief pitcher."The first reliever got the last two outs of the sixth."Cầu thủ ném bóng cứu trợ đầu tiên đã bắt được hai lượt đánh cuối cùng của hiệp thứ sáu.sportjobChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgười thay thế, người thay phiên. Someone who fills in for another."Maria is the weekend reliever at the front desk, so she works while the full-time receptionist is off. "Maria là người thay phiên trực bàn lễ tân vào cuối tuần, nên cô ấy làm việc khi lễ tân chính thức nghỉ.personjobChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐồ cho mượn, đồ dùng chung. A garment kept for being lent out."The church keeps a closet full of coats and jackets; each one is a reliever in case someone arrives without warm clothing. "Nhà thờ có một tủ đầy áo khoác các loại; mỗi chiếc áo là đồ cho mượn phòng khi ai đó đến mà không có áo ấm.wearitemChat với AIGame từ vựngLuyện đọc