noun🔗ShareTàu lượn, tàu lượn không động cơ. A glider that is optimised for soaring and is equipped with fixed wings and fuselage."On a clear day, my dad takes his sailplane up to catch the rising air currents and stay aloft for hours without using an engine. "Vào những ngày trời quang đãng, bố tôi thường lái tàu lượn của bố lên cao để đón luồng không khí bốc lên và lượn trên không hàng giờ liền mà không cần dùng đến động cơ.vehiclesailingsportnauticaltechnicalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLượn bằng tàu lượn. To fly in a sailplane."On sunny weekends, my grandfather likes to sailplane over the mountains, enjoying the quiet and the beautiful views. "Vào những ngày cuối tuần nắng đẹp, ông tôi thích lượn bằng tàu lượn trên những ngọn núi, tận hưởng sự tĩnh lặng và cảnh đẹp.sailingsportvehicleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc