Hình nền cho sec
BeDict Logo

sec

/sɛk/

Định nghĩa

noun

Giây.

Second, 1/60 of a minute.

Ví dụ :

Cuộc đua gần như là hòa, người thắng cuộc chỉ nhanh hơn người kia có hai giây thôi.
noun

Ví dụ :

Bài giảng được lên lịch kéo dài 15 giây, hay 2,5 giây.