Hình nền cho slanged
BeDict Logo

slanged

/slæŋd/

Định nghĩa

verb

Chửi rủa, la lối.

Ví dụ :

Người khách hàng tức giận chửi rủa nhân viên thu ngân sau khi biết cửa hàng hết món đồ yêu thích của mình.