Hình nền cho sniggered
BeDict Logo

sniggered

/ˈsnɪɡərd/

Định nghĩa

verb

Cười khẩy, Cười khúc khích.

Ví dụ :

Cậu bé cười khẩy khi thấy bạn mình vấp ngã ở hành lang.