BeDict Logo

soundproofing

/ˈsaʊndˌpruːfɪŋ/ /ˈsaʊndˌpruːfɪŋɡ/
Hình ảnh minh họa cho soundproofing: Cách âm, vật liệu cách âm.
noun

Phòng thu âm mới sử dụng vật liệu cách âm dày để ngăn tiếng ồn bên ngoài ảnh hưởng đến việc thu nhạc.