BeDict Logo

stet

/stɛt/
noun

Giữ nguyên, để nguyên.

Ví dụ:

Biên tập viên đã đánh dấu bỏ câu đó, nhưng tôi đã thêm ký hiệu "stet" (giữ nguyên) vì nó quan trọng đối với ý nghĩa của bài viết.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "sentence" - Án, bản án.
[ˈsɛntn̩t͡s]

Án, bản án.

Tòa tuyên án có tội đối với cáo buộc thứ nhất, nhưng vô tội đối với cáo buộc thứ hai.

Hình ảnh minh họa cho từ "important" - Quan trọng, trọng yếu.
importantadjective
/ɪmˈpɔːtənt/ /ɪmˈpɔɹtənt/

Quan trọng, trọng yếu.

Việc tạo điều kiện cho con gái bạn tự lập trong cuộc sống là rất quan trọng, để con có thể học hỏi từ kinh nghiệm.

Hình ảnh minh họa cho từ "symbol" - Biểu tượng, ký hiệu.
symbolnoun
/ˈsɪmbəl/

Biểu tượng, hiệu.

$ là ký hiệu biểu tượng cho đồng đô la ở Mỹ và một số quốc gia khác.

Hình ảnh minh họa cho từ "meaning" - Ý nghĩa, nghĩa, nội dung.
/ˈmiːnɪŋ/

Ý nghĩa, nghĩa, nội dung.

Ý nghĩa cử chỉ tay của giáo viên rất rõ ràng: "Hãy chú ý."

Hình ảnh minh họa cho từ "edited" - Chỉnh sửa, biên tập.
editedverb
/ˈɛdɪtɪd/

Chỉnh sửa, biên tập.

Nhà văn đã chỉnh sửa/biên tập bản báo cáo để loại bỏ những chi tiết không cần thiết trước khi nộp.

Hình ảnh minh họa cho từ "typesetters" - Thợ sắp chữ.
/ˈtaɪpˌsɛtərz/

Thợ sắp chữ.

Trước khi có máy tính, thợ sắp chữ phải cẩn thận xếp từng con chữ riêng lẻ để tạo ra các trang sách.

Hình ảnh minh họa cho từ "deletion" - Sự xóa bỏ, sự loại bỏ.
/dɪˈliːʃən/

Sự xóa bỏ, sự loại bỏ.

Việc xóa bỏ những bài tập về nhà cũ đã giúp máy tính của tôi có thêm dung lượng trống.

Hình ảnh minh họa cho từ "material" - Vật liệu, chất liệu.
/məˈtɪəɹɪəl/ /məˈtɪɹi.əl/

Vật liệu, chất liệu.

Nhựa đường, được tạo thành từ dầu và cát, là một loại vật liệu được sử dụng rộng rãi để làm đường.

Hình ảnh minh họa cho từ "marked" - Được đánh dấu, có dấu, hằn dấu.
markedadjective
/ˈmɑːkɪd/ /mɑɹkt/ /mɑːkt/

Được đánh dấu, dấu, hằn dấu.

Giáo viên đã dùng bút đỏ đánh dấu vào bài làm của học sinh.

Hình ảnh minh họa cho từ "article" - Bài báo, bài viết.
/ˈɑːtɪkəl/ /ˈɑɹtəkl̩/

Bài báo, bài viết.

Tờ báo của trường đã đăng một bài báo về cuộc bầu cử hội học sinh sắp tới.

Hình ảnh minh họa cho từ "crossed" - Vạch, tạo thành hình chữ thập.
/kɹɑst/ /kɹɒst/ /kɹɔst/

Vạch, tạo thành hình chữ thập.

Người họa sĩ vạch hai đường thẳng cắt nhau để tạo thành hình chữ X trên giấy.

Hình ảnh minh họa cho từ "indicate" - Chỉ ra, cho thấy, biểu thị.
/ˈɪndɪkeɪt/

Chỉ ra, cho thấy, biểu thị.

Người bảo vệ thổi còi để báo hiệu sắp khởi hành.