noun🔗ShareLời ngon ngọt, sự khéo ăn nói. Sweet talk."His suave failed to convince the teacher to extend the deadline. "Những lời ngon ngọt của anh ta không thể thuyết phục được giáo viên gia hạn thời gian nộp bài.characterstylepersoncommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareLịch lãm, tao nhã, duyên dáng. Charming, confident and elegant."The new marketing director was suave and easily impressed clients with his polished presentations. "Vị giám đốc marketing mới rất lịch lãm, tao nhã và dễ dàng gây ấn tượng với khách hàng bằng những bài thuyết trình trau chuốt của mình.appearancestylecharacterpersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc