

substantiated
Định nghĩa
verb
Chứng minh, xác minh, làm cho có căn cứ.
Ví dụ :
Từ liên quan
experiment noun
/ɛk.ˈspɛ.ɹɪ.mənt/ /ɪk.ˈspɛɹ.ə.mənt/
Thí nghiệm, cuộc thử nghiệm, cuộc thí nghiệm có kiểm soát.
research noun
/ɹɪˈsɜːtʃ/ /ɹiˈsɝtʃ/