Hình nền cho supplying
BeDict Logo

supplying

/səˈplaɪ.ɪŋ/

Định nghĩa

verb

Cung cấp, viện trợ, tiếp tế.

Ví dụ :

Cung cấp tiền cho cuộc chiến.
verb

Cung cấp, bù đắp, bổ sung.

Ví dụ :

Tiệm bánh nhỏ giờ đang cung cấp bánh mì cho trường học địa phương, bù đắp lượng carbohydrate mà trường đang rất cần để nuôi một thế hệ học sinh đang tuổi ăn tuổi lớn.