

superorder
Định nghĩa
Từ liên quan
subclass noun
/ˈsʌbklæs/ /ˈsʌˌbklæs/
Lớp con, lớp dẫn xuất.
Mèo xiêm là một lớp con của loài mèo; nó thừa hưởng những đặc điểm cơ bản của tất cả các loài mèo nhưng cũng có những đặc điểm riêng, chẳng hạn như bộ lông colorpoint.
taxonomic adjective
/ˌtæksəˈnɑmɪk/ /ˌtæksəˈnɒmɪk/
Thuộc về phân loại học, có tính phân loại.
Việc phân loại động vật theo phân loại học giúp các nhà khoa học hiểu được mối quan hệ tiến hóa của chúng.