BeDict Logo

flamboyant

/flamˈbɔɪənt/ /flæmˈbɔɪ(j)ənt/
Hình ảnh minh họa cho flamboyant: Diễm lệ, lộng lẫy.
 - Image 1
flamboyant: Diễm lệ, lộng lẫy.
 - Thumbnail 1
flamboyant: Diễm lệ, lộng lẫy.
 - Thumbnail 2
adjective

Mặt tiền lộng lẫy của nhà thờ, với những chạm khắc tinh xảo và đường nét uốn lượn, cho thấy rõ đây là một công trình kiến trúc thuộc thời kỳ Gothic cuối với phong cách diễm lệ.