Hình nền cho swishing
BeDict Logo

swishing

/ˈswɪʃɪŋ/

Định nghĩa

verb

Vụt, lướt, xào xạc.

Ví dụ :

Cây gậy vụt qua nghe xào xạc.
noun

Xoay quần áo, trao đổi quần áo.

Ví dụ :

Trung tâm cộng đồng đã tổ chức một buổi xoay quần áo vào cuối tuần trước, và mọi người đều ra về với món đồ mới.