Hình nền cho swots
BeDict Logo

swots

/swɒts/ /swɑːts/

Định nghĩa

noun

Mọt sách, người chăm học.

One who swots.

Ví dụ :

Dù liêm là một mọt sách, cậu ấy vẫn luôn sẵn lòng giúp các bạn trong lớp hiểu những kiến thức khó.