noun🔗ShareTóc giả, bộ tóc giả. A wig of false hair worn to cover a bald spot, especially as worn by a man."He adjusted his toupee nervously before the job interview, hoping it wouldn't slip. "Anh ấy lo lắng chỉnh lại bộ tóc giả để che chỗ hói trước buổi phỏng vấn xin việc, hy vọng nó không bị tuột ra.appearancebodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTóc giả, tóc độn. A little tuft; a curl or artificial lock of hair."The old man carefully smoothed his toupee before going to the family dinner. "Ông lão cẩn thận vuốt lại mái tóc độn của mình trước khi đến bữa tối gia đình.appearancebodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTóc giả, bộ tóc giả. A small wig, or a toppiece of a wig."My grandfather wore a toupee to cover his thinning hair. "Ông tôi đội một bộ tóc giả để che mái tóc đang thưa dần.appearancewearChat với AIGame từ vựngLuyện đọc