BeDict Logo

disconnected

/ˌdɪskəˈnɛktəd/
Hình ảnh minh họa cho disconnected: Rời rạc, không liên thông.
adjective

Đồ thị thể hiện các mối quan hệ xã hội trong nhóm bị rời rạc; nó chia thành hai cụm riêng biệt, cô lập và hoàn toàn không có kết nối nào giữa chúng.