

unconscionable
Định nghĩa
Từ liên quan
unscrupulous adjective
/ˌʌnˈskɹuːpjʊləs/
Vô đạo đức, bất lương, không có lương tâm.
lacking verb
/ˈlækɪŋ/
Thiếu, cần, cần thiết.
"My life lacks excitement."
Cuộc sống của tôi thiếu sự thú vị.
conscience noun
/kɒnʃəns/
Lương tâm, lương tri.
"Your conscience is your highest authority."
Lương tâm của bạn là người phán xét cao nhất cho hành vi của bạn.