Hình nền cho unhooking
BeDict Logo

unhooking

/ʌnˈhʊkɪŋ/

Định nghĩa

verb

Gỡ, tháo móc.

Ví dụ :

Cô ấy cẩn thận gỡ những món đồ trang trí Giáng Sinh ra khỏi cây.