Hình nền cho unshaken
BeDict Logo

unshaken

/ʌnˈʃeɪkən/

Định nghĩa

verb

Mở ra, trải ra.

Ví dụ :

Định nghĩa này của từ "unshaken" là không đúng, và nó mô tả đúng hơn từ "unfurl" mang nghĩa mở ra, trải ra.