Hình nền cho vacillate
BeDict Logo

vacillate

/ˈvæ.sə.leɪt/

Định nghĩa

verb

Dao động, lưỡng lự, колебаться.

Ví dụ :

sinh viên bắt đầu dao động giữa việc chọn bài toán dễ hay bài toán khó, không chắc nên dùng thời gian làm bài nào thì tốt hơn.