BeDict Logo

vacillated

/ˈvæsɪleɪtɪd/
Hình ảnh minh họa cho vacillated: Dao động, lưỡng lự, do dự.
 - Image 1
vacillated: Dao động, lưỡng lự, do dự.
 - Thumbnail 1
vacillated: Dao động, lưỡng lự, do dự.
 - Thumbnail 2
verb

Dao động, lưỡng lự, do dự.

Trước buổi thuyết trình quan trọng, Sarah cứ dao động giữa hai cách tiếp cận khác nhau, không chắc chắn chiến lược nào sẽ hiệu quả nhất.