adjective🔗ShareThuộc về xe cộ, liên quan đến xe cộ. Of or pertaining to a vehicle or vehicles, usually specifically cars and trucks."Ernest had a fear of vehicular travel, and ended up walking everywhere."Ernest sợ đi lại bằng các phương tiện giao thông, đặc biệt là xe hơi và xe tải, nên cuối cùng anh ấy đi bộ khắp mọi nơi.vehicletrafficChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareThuộc về ngôn ngữ giao tiếp, liên quan đến ngôn ngữ giao tiếp. Of or pertaining to a language that is used as a contact language between two groups who do not share a common native tongue nor a common culture."English is used as a vehicular language in many business settings."Tiếng anh được sử dụng như một ngôn ngữ giao tiếp chung trong nhiều môi trường kinh doanh, giúp mọi người từ nhiều quốc gia khác nhau có thể làm việc cùng nhau.languagelinguisticscommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc