Hình nền cho victuals
BeDict Logo

victuals

/ˈvɪktʃuəlz/

Định nghĩa

noun

Lương thực, thực phẩm.

Ví dụ :

Trước chuyến đi cắm trại, gia đình đã chuẩn bị rất nhiều lương thực, thực phẩm đủ dùng cho cả cuối tuần.