Hình nền cho victual
BeDict Logo

victual

/ˈvɪktʃuəl/

Định nghĩa

noun

Lương thực, thực phẩm.

Ví dụ :

Những người leo núi đã chuẩn bị đủ lương thực, thực phẩm cho chuyến đi bộ ba ngày trên núi.