BeDict Logo

voyageurs

/ˌvwɑːjəˈʒɜːrz/ /ˌvɔɪəˈʒɜːrz/
noun

Người buôn bán (đặc biệt là lông thú), người thám hiểm (vào thế kỷ 16 đến đầu thế kỷ 19 ở Canada và miền bắc Hoa Kỳ, thường là người Quebec).

Ví dụ:

Những người lái thuyền buôn đã chèo thuyền vượt qua những quãng đường dài, đổi hàng hóa lấy những bộ lông thú quý giá ở vùng hoang dã Canada.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "trader" - Nhà buôn, thương nhân, người giao dịch.
tradernoun
/ˈtɹeɪdə(ɹ)/ /ˈtɹeɪdɚ/

Nhà buôn, thương nhân, người giao dịch.

Nhà buôn đó đã mua rất nhiều sách giáo khoa cũ ở chợ trời rồi bán lại trên mạng để kiếm lời.

Hình ảnh minh họa cho từ "valuable" - Đồ trang sức, của cải có giá trị.
/ˈvæljuəbl̩/

Đồ trang sức, của cải giá trị.

Đồ trang sức có giá trị của bà tôi đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.

Hình ảnh minh họa cho từ "particularly" - Đặc biệt, nhất là.
/pəˈtɪkjəli/ /pəˈtɪkjəlɚli/

Đặc biệt, nhất .

Những món khai vị đó đặc biệt kích thích vị giác.

Hình ảnh minh họa cho từ "extraction" - Sự chiết, sự khai thác, sự rút ra.
/ɪkˈstɹækʃən/

Sự chiết, sự khai thác, sự rút ra.

Việc nhổ răng khôn là một thủ thuật cần thiết cho sinh viên đó.

Hình ảnh minh họa cho từ "paddled" - Chèo, bơi, khua nước.
/ˈpædld/ /ˈpædəld/

Chèo, bơi, khua nước.

Chúng tôi chèo thuyền canoe qua hồ.

Hình ảnh minh họa cho từ "trading" - Giao dịch, buôn bán.
/tɹeɪdɪŋ/

Giao dịch, buôn bán.

Công ty này chuyên buôn bán kim loại quý.

Hình ảnh minh họa cho từ "explored" - Tìm kiếm, thăm dò.
/ɪkˈsplɔːrd/ /ɛkˈsplɔːrd/

Tìm kiếm, thăm .

Đứa trẻ bị lạc tìm kiếm khắp trung tâm thương mại đông đúc, tuyệt vọng gọi mẹ.

Hình ảnh minh họa cho từ "states" - Trạng thái, tình trạng.
statesnoun
/steɪts/

Trạng thái, tình trạng.

Tình hình kinh tế hiện tại đang khiến nhiều người lo lắng về sự ổn định trong công việc.

Hình ảnh minh họa cho từ "northern" - Người miền Bắc.
/ˈnɔːðn̩/ /ˈnɔɹðɚn/

Người miền Bắc.

    Người miền Bắc từ thị trấn nhỏ thường đến thăm họ hàng ở vùng núi gần đó.
Hình ảnh minh họa cho từ "wilderness" - Vùng hoang dã, miền hoang vu.
/ˈwɪl.də.nɪs/ /ˈwɪl.dəɹ.nəs/

Vùng hoang , miền hoang vu.

Chuyến đi cắm trại của gia đình đã đưa họ vào vùng hoang dã, nơi họ thấy rất nhiều động vật hoang dã.

Hình ảnh minh họa cho từ "distances" - Khoảng cách, cự ly.
/ˈdɪstənsɪz/ /ˈdɪstənsɪz/

Khoảng cách, cự ly.

"From Moscow, the distance is relatively short to Saint Petersburg, relatively long to Novosibirsk, but even greater to Vladivostok."

Từ Moscow, khoảng cách đến Saint Petersburg tương đối ngắn, đến Novosibirsk thì tương đối dài, nhưng đến Vladivostok thì còn xa hơn nữa.

Hình ảnh minh họa cho từ "centuries" - Thế kỷ.
/ˈsɛn.tʃə.ɹiz/

Thế kỷ.

Những kim tự tháp cổ đại đã đứng vững hàng thế kỷ, chứng kiến sự hưng thịnh và suy tàn của các nền văn minh.