Hình nền cho weltered
BeDict Logo

weltered

/ˈwɛltərd/ /ˈwɛltəd/

Định nghĩa

verb

Lăn lộn, vùng vẫy.

Ví dụ :

Chú chó con dính đầy bùn, lăn lộn trên cỏ sau khi chơi mưa.