verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Té, văng, bắn tung tóe. To hit or agitate liquid so that part of it separates from the principal liquid mass. Ví dụ : "sit and splash in the bathtub" Ngồi chơi té nước trong bồn tắm. action nature environment physics Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Vẩy, té, bắn tung tóe. To disperse a fluid suddenly; to splatter. Ví dụ : "water splashed everywhere" Nước bắn tung tóe khắp mọi nơi. nature action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bắn tung tóe, vẩy, té. To hit or expel liquid at Ví dụ : "The children were splashing each other playfully in the sea." Bọn trẻ đang vẩy nước vào nhau nô đùa dưới biển. action nature Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tung ra, gây ấn tượng mạnh. To create an impact or impression; to print, post or publicize prominently. Ví dụ : "The headline was splashed across newspapers everywhere." Tít lớn được tung ra gây ấn tượng mạnh trên khắp các tờ báo. media communication action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Vung tiền, tiêu xài hoang phí. To spend (money) Ví dụ : "After pay day I can afford to splash some cash and buy myself a motorbike." Sau ngày lãnh lương, tôi có thể vung tiền mua một chiếc xe máy cho bản thân. economy finance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Hạ thủy. To launch a ship. Ví dụ : "The company is splashing a new cargo ship into the harbor next week. " Công ty sẽ hạ thủy một tàu chở hàng mới xuống bến cảng vào tuần tới. nautical sailing Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đâm, chém. To stab (a person), causing them to bleed. Ví dụ : "The news reported the assailant was splashing victims on the subway with a knife. " Tin tức đưa rằng kẻ tấn công đã đâm các nạn nhân bằng dao trên tàu điện ngầm, khiến họ chảy máu. weapon action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Bắn tóe, tiếng bắn tóe. An action that splashes. Ví dụ : "Bathtime was full of mischief and splashings." Giờ tắm đầy ắp những trò nghịch ngợm và tiếng bắn tóe nước. action nature Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc