Hình nền cho windowpanes
BeDict Logo

windowpanes

/ˈwɪndoʊpeɪnz/

Định nghĩa

noun

Tấm kính cửa sổ, vách kính.

Ví dụ :

Bọn trẻ con vẽ hình lên những tấm kính cửa sổ bằng bút lông màu xóa được.