Hình nền cho washable
BeDict Logo

washable

/ˈwɑʃəbl/ /ˈwɔʃəbl/

Định nghĩa

noun

Đồ giặt được.

Ví dụ :

Đồ giặt được là một lựa chọn tuyệt vời cho áo sơ mi đồng phục của con trai tôi.