

yodelling
Định nghĩa
noun
Ví dụ :
Từ liên quan
captivating verb
/kæptɪveɪtɪŋ/
Quyến rũ, thu hút, làm say đắm.
Người kể chuyện tài tình và đầy lôi cuốn đã giữ trọn sự chú ý của bọn trẻ trong suốt buổi thuyết trình.
falsetto noun
/fɒlˈsɛt.əʊ/ /fɔlˈsɛt.oʊ/
Giọng giả thanh.