Hình nền cho fluctuates
BeDict Logo

fluctuates

/ˈflʌktʃueɪts/ /ˈflʌktʃuˌeɪts/

Định nghĩa

verb

Dao động, biến động.

Ví dụ :

Giá xăng dao động tùy thuộc vào thị trường toàn cầu hiện tại.